Lời xa tiếng gần

Direct English translation

Words from afar, voices from nearby.

Equivalent English version

Gossip travels fast

Giải thích tiếng Việt
Chỉ những lời đồn đại, bàn tán, bình phẩm lan truyền quanh một sự việc. Thường dùng để nói đến dư luận nhiều chiều, nghe từ nơi này nơi khác.
English explanation
Refers to rumors, gossip, and comments circulating around a matter. It is used to describe public talk coming from many directions.